Tới nội dung chính

哕

哕
huì
hối
⼝bộ khẩu · 9 nét

tiếng chuông ngựa leng keng (dùng trong từ ghép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng chuông ngựa leng keng (dùng trong từ ghép)

哕
huì
hối
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu