Tới nội dung chính

哔

哔
bì
tất
⼝bộ khẩu · 9 nét

âm phụ trợ (dùng để phiên âm)

1 nghĩa#10010
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    âm phụ trợ (dùng để phiên âm)

    中象声词,表示短促尖锐的声音xiàngshēngcí,biǎoshì duǎncù jiānruì de shēngyīn

    • !。

      Bíp! Điện thoại reo rồi.

哔
bì
tất
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu