kuāng
bộ khẩu · 9 nét

tiếng va chạm mạnh; đoảng; koảng (từ tượng thanh)

1 nghĩa#46747
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng va chạm mạnh; đoảng; koảng (từ tượng thanh)

    • Cánh cửa đóng sầm lại một tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.