哇哇

哇哇
oa oa

tiếng khóc oa oa; tiếng khóc của trẻ nhỏ

1 nghĩa#23074
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng khóc oa oa; tiếng khóc của trẻ nhỏ

    • Đứa trẻ khóc oa oa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.