Tới nội dung chính

哂

哂
shěn
sẩn
⼝bộ khẩu · 9 nét

cười khẩy; cười lạnh lùng; mỉa mai

2 nghĩa#33790
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cười khẩy; cười lạnh lùng; mỉa mai

    • 。

      Anh ấy cười khẩy một tiếng.

  2. 貳动động từ

    (văn) mỉm cười; mỉm cười nhạt

哂
shěn
sẩn
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu