品鉴

品鉴
pǐnjiàn
phẩm giám

phán định; phán quyết; xác định

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phán định; phán quyết; xác định

    • Xin hãy thẩm định bức tranh này.

  2. động từ

    xem xét; kiểm tra

  3. động từ

    thưởng thức và đánh giá; phẩm bình

    • Xin hãy đánh giá bức tranh này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.