品读

品读
pǐn
phẩm độc

đọc và thưởng thức; đọc suy ngẫm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đọc và thưởng thức; đọc suy ngẫm

    • Tôi thích đọc thơ một cách sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.