品议

品议
pǐn
phẩm nghị

phán định; phán quyết; xác định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phán định; phán quyết; xác định

    • Mời bạn nhận xét bài viết này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.