- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phẩm giá; tiết tháo; đức hạnh
phẩm giá; tiết tháo; đức hạnh
Anh ấy là một người có phẩm tiết.
phẩm giá; tiết tháo; đức hạnh
phẩm giá; tiết tháo; đức hạnh
Anh ấy là một người có phẩm tiết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.