哀失

哀失
āishī
ai thất

đau buồn vì mất mát; tang thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đau buồn vì mất mát; tang thương

    • Anh ấy đang trải qua nỗi đau mất mát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.