Tới nội dung chính

咾

咾
lǎo
láo
⼝bộ khẩu · 9 nét

tiếng ồn; tiếng động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng ồn; tiếng động

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng động; âm thanh

    • !!

      Lão! Bạn thật tuyệt!

咾
lǎo
láo
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu