Tới nội dung chính

咭

咭
jī
kê
⼝bộ khẩu · 9 nét

tiếng lải nhải; tiếng lầm bầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng lải nhải; tiếng lầm bầm(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy cứ lải nhải mãi.

咭
jī
kê
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu