Tới nội dung chính

咩

咩
miē
mị
⼝bộ khẩu · 9 nét

tiếng kêu be be của cừu

2 nghĩa#7529
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng kêu be be của cừu

    中羊或山羊发出的叫声yáng huò shāngyáng fāchū de jiàoshēng

    • 。

      Con cừu kêu be be.

  2. 貳助trợ từ

    trợ từ cuối câu biến câu trần thuật thành câu hỏi biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên (tiếng Quảng Đông)

    中粤语句末助词,用来表示疑问或惊讶yuèyǔ jùmò zhùcí, yònglái biǎoshì yíwèn huò jīngyà

    • ?

      Bạn ăn chưa vậy?

咩
miē
mị
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu