Tới nội dung chính

咥

咥
xì
hí
⼝bộ khẩu · 9 nét

cười to; cười haha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cười to; cười haha

咥
dié
hí
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu