zhà
trá
bộ khẩu · 9 nét

dùng trong 叱咤[chi4 zha4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng trong 叱咤[chi4 zha4]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.