lóng
lung
bộ khẩu · 8 nét

(dùng trong "hầu họng")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (dùng trong "hầu họng")

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.