Tới nội dung chính

咙

咙
lóng
lung
⼝bộ khẩu · 8 nét

(dùng trong "hầu họng")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (dùng trong "hầu họng")

咙
lóng
lung
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu