zuǒ
bộ khẩu · 8 nét

trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過

1 nghĩa#13334
NGHĨA

NGHĨA

  1. trợ từ

    trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過

    廣東話中表示動作完成或經歷過的虛詞guǎngdōng huà zhōng biǎoshì dòngzuò wánchéng huò jīnglìguò de xūcí

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.