咗
咗
⼝bộ khẩu · 8 nét
trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過
1 nghĩa#13334
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過
中廣東話中表示動作完成或經歷過的虛詞guǎngdōng huà zhōng biǎoshì dòngzuò wánchéng huò jīnglìguò de xūcí
咗
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
trợ từ tiếng Quảng Đông tương đương với 了 hoặc 過
中廣東話中表示動作完成或經歷過的虛詞guǎngdōng huà zhōng biǎoshì dòngzuò wánchéng huò jīnglìguò de xūcí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối