Tới nội dung chính

咁

咁
gān
cám
⼝bộ khẩu · 8 nét

vậy; như vậy (tiếng Quảng Đông)

2 nghĩa#7732
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vậy; như vậy (tiếng Quảng Đông)

    中这样;如此zhèyàng;rúcǐ

    • ,?

      Vậy, bây giờ chúng ta phải làm sao?

  2. 貳代đại từ

    như vậy; như thế (tiếng Quảng Đông)

    中这样;那样zhèyàng; nàyàng

咁
gān
cám
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu