Tới nội dung chính

呷

呷
xiā
hạp
⼝bộ khẩu · 8 nét

nhấm nháp; nhâm nhi; uống từng ngụm nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhấm nháp; nhâm nhi; uống từng ngụm nhỏ

    • 。

      Anh ấy nhấp một ngụm trà.

  2. 貳动động từ

    nhấp; ngụm (uống từng chút một)

呷
xiā
hạp
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu