呶
呶
nao
⼝bộ khẩu · 8 nétồn ào; huyên náo
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ồn ào; huyên náo
- 。
Anh ấy nói không ngừng.
- 貳拟từ tượng thanh
tiếng kêu gọi "nhìn kìa!"
- ,!
Nao, bạn nhìn kìa!
呶
nao
⼝bộ khẩu · 8 nétchu môi; chu miệng (ra hiệu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chu môi; chu miệng (ra hiệu)
- 。
Cô ấy bĩu môi không nói gì.
Đang tải…
呶
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ồn ào; huyên náo
- 。
Anh ấy nói không ngừng.
- 貳拟từ tượng thanh
tiếng kêu gọi "nhìn kìa!"
- ,!
Nao, bạn nhìn kìa!
呶
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chu môi; chu miệng (ra hiệu)
- 。
Cô ấy bĩu môi không nói gì.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối