呱呱

呱呱
guāguā
oa oa

tiếng ếch kêu, vịt kêu (quác quác, ộp ộp)

1 nghĩa#39995
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng ếch kêu, vịt kêu (quác quác, ộp ộp)

    • Ếch kêu ộp ộp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.