呤呤

呤呤
línglíng
linh linh

(văn) thì thầm; thì thào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) thì thầm; thì thào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.