Tới nội dung chính

呜

呜
wū
ô
⼝bộ khẩu · 7 nét

tiếng rên rỉ; tiếng u u; (tượng thanh) âm thanh khóc thút thít hoặc vo ve

1 nghĩa#5969
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng rên rỉ; tiếng u u; (tượng thanh) âm thanh khóc thút thít hoặc vo ve

    中哭声或风声的样子kūshēng huòzhě fēngshēng de yàngzi

    • 。

      Chú chó con kêu ư ử.

呜
wū
ô
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu