Tới nội dung chính

呗

呗
bei
bối
⼝bộ khẩu · 7 nét

thôi; vậy thôi (tiểu từ tình thái biểu thị sự miễn cưỡng hoặc hiển nhiên)

2 nghĩa#4703
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    thôi; vậy thôi (tiểu từ tình thái biểu thị sự miễn cưỡng hoặc hiển nhiên)

    中表示不很情愿或理所当然的语气biǎoshì búhěn qíngyuàn huòshě lǐsuǒdāngrán de yǔqì

    • ,。

      Anh ấy không muốn đi, vậy thì thôi vậy.

  2. 貳助trợ từ

    thôi thì; vậy thôi (tiểu từ tình thái chỉ sự hiển nhiên hoặc không còn lựa chọn nào khác)

    中表示事情只能这样或没有别的办法的语气词biǎoshì shìqing zhǐnéng zhèyàng huò méiyǒu biéde bàngfa de yǔqì cí

    • 。

      Bạn không muốn đi thì đừng đi nữa.

呗
bài
bối
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu