Tới nội dung chính

呖

呖
lì
lịch
⼝bộ khẩu · 7 nét

tiếng vỡ; tiếng tách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng vỡ; tiếng tách

    • 。

      Những chú chim hót líu lo.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng kêu lách cách; (của giọng nói) trong trẻo, lanh lảnh

    • 。

      Chim hót líu lo.

呖
lì
lịch
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu