Tới nội dung chính

呋

呋
fū
phu
⼝bộ khẩu · 7 nét

dùng trong phiên âm, vd. furan, furacilinum

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong phiên âm, vd. furan, furacilinum

呋
fū
phu
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu