Tới nội dung chính

趺

趺
fū
phu
⾜bộ túc · 11 nét

mu bàn chân; cổ chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mu bàn chân; cổ chân

    • 。

      Mu bàn chân của anh ấy bị thương rồi.

趺
fū
phu
BỘ THỦ⾜
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu