呈请

呈请
chéngqǐng
trình thỉnh

trình xin; đệ trình (lên cấp trên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trình xin; đệ trình (lên cấp trên)

    • Tôi trình lên cấp trên phê duyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.