shǔn
duyện
bộ khẩu · 7 nét

mút; bú; hút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mút; bú; hút

    • Em bé bú sữa mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.