吭吭

吭吭
kēngkēng
khang khang

(tượng thanh) tiếng ho; tiếng rên ừ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    (tượng thanh) tiếng ho; tiếng rên ừ

    • Anh ấy ho khụ khụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.