Tới nội dung chính

吩

吩
fēn
phân
⼝bộ khẩu · 7 nét

dùng trong 吩咐[fen1 fu5]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 吩咐[fen1 fu5]

  2. 貳名danh từ

    dùng trong phiên âm các hợp chất hóa học

吩
fēn
phân
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu