- 口khẩu(miệng)BỘ
- 巴ba(bám sát, mong cầu)HÌNH THANH
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu
tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu
Cô ấy từng là một nữ phục vụ quán bar.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu
tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu
Cô ấy từng là một nữ phục vụ quán bar.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.