吧女

吧女
ba nữ

tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu

    • Cô ấy từng là một nữ phục vụ quán bar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.