吐司

吐司
thổ ti

bánh mì sandwich; bánh mì lát

1 nghĩa#16710
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mì sandwich; bánh mì lát

    • Tôi thích ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.