Tới nội dung chính

合身

合身
héshēn
hợp thân

vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14182
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)

    中衣服大小刚好适合身体yīfú dàxiǎo gānghǎo shìhé shēntǐ

    • 。

      Bộ quần áo này rất vừa vặn.

合
gě
hợp
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu