合著

合著
zhù
hợp trứ

đồng tác giả; cùng viết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đồng tác giả; cùng viết

    • Họ đã cùng nhau viết một cuốn sách.

  2. động từ

    cùng viết; đồng tác giả

    • Họ đã cùng viết một cuốn sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.