合心

合心
xīn
hợp tâm

hợp lòng; đồng lòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hợp lòng; đồng lòng

    • Họ làm việc đồng lòng hợp sức.

  2. tính từ

    nghe vừa tai; dễ nghe

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.