各人

各人
rén
các nhân

mỗi người; từng người

1 nghĩa#28569
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    mỗi người; từng người

    • Mỗi người có suy nghĩ riêng của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân đến, đi xuống)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ

Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.