司长

司长
zhǎng
ti trưởng

trưởng ti; cục trưởng; vụ trưởng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trưởng ti; cục trưởng; vụ trưởng

    • Ông ấy là cục trưởng Bộ Thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.