Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
台面
mặt bàn; mặt quầy; bề mặt (bàn/quầy)
NGHĨA
- 壹
mặt bàn; mặt quầy; bề mặt (bàn/quầy)
- 貳
mặt bàn; bề mặt; (bóng) chỗ công khai, trước mặt mọi người
- 參名danh từ
mặt bàn; bề mặt quầy; (cờ bạc) tiền cược; (bóng) trên bàn; công khai
- 。
Anh ấy đặt tiền lên bàn.
- 肆名danh từ
mặt nổi; bề ngoài (công khai); (bóng) trên sân khấu công khai
- 。
Chuyện này không thể nói công khai được.
- 伍
mặt bàn; màn hình nền (máy tính)
解字
GIẢI TỰmặt bàn; mặt quầy; bề mặt (bàn/quầy)
NGHĨA
- 壹
mặt bàn; mặt quầy; bề mặt (bàn/quầy)
- 貳
mặt bàn; bề mặt; (bóng) chỗ công khai, trước mặt mọi người
- 參名danh từ
mặt bàn; bề mặt quầy; (cờ bạc) tiền cược; (bóng) trên bàn; công khai
- 。
Anh ấy đặt tiền lên bàn.
- 肆名danh từ
mặt nổi; bề ngoài (công khai); (bóng) trên sân khấu công khai
- 。
Chuyện này không thể nói công khai được.
- 伍
mặt bàn; màn hình nền (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối