台谍

台谍
Táidié
đài điệp

điệp viên Đài Loan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điệp viên Đài Loan

    • Anh ấy là một điệp viên Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.