可可

可可
khả khả

(từ mượn) cacao

1 nghĩa#9837
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (từ mượn) cacao

    一种热带植物,果实可以制成巧克力yī zhǒng règdài zhíwù, guǒshí kěyǐ zhìchéng qiǎokèlì

    • Tôi thích uống ca cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.