叮叮

叮叮
dīngdīng
đinh đinh

tiếng lanh canh; tiếng keng keng (tượng thanh)

1 nghĩa#30376
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng lanh canh; tiếng keng keng (tượng thanh)

    • Chuông kêu leng keng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.