口译

口译
kǒu
khẩu dịch

phiên dịch miệng; dịch nói (phân biệt với dịch viết)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phiên dịch miệng; dịch nói (phân biệt với dịch viết)

    • Anh ấy biết phiên dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.