- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
câu thần chú dễ nhớ; khẩu quyết
câu thần chú dễ nhớ; khẩu quyết
Câu khẩu quyết này rất hữu ích.
vần thuộc lòng; khẩu quyết (để ghi nhớ bảng cửu chương, thứ tự nét chữ, v.v.)
Khẩu quyết này rất hữu ích.
câu thần chú dễ nhớ; khẩu quyết
câu thần chú dễ nhớ; khẩu quyết
Câu khẩu quyết này rất hữu ích.
vần thuộc lòng; khẩu quyết (để ghi nhớ bảng cửu chương, thứ tự nét chữ, v.v.)
Khẩu quyết này rất hữu ích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.