叛教

叛教
pànjiào
phản giáo

bội đạo; ly giáo; bỏ đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bội đạo; ly giáo; bỏ đạo

    • Bội giáo là một tội lỗi nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.