Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
叙州区
叙州区
tự châu khu
huyện Tự Châu (thuộc thành phố Nghi Tân, Tứ Xuyên)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Tự Châu (thuộc thành phố Nghi Tân, Tứ Xuyên)
- 。
Xuzhou là một quận của thành phố Nghi Tân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ叙州区
Phồn thể敘州區
tự châu khu
huyện Tự Châu (thuộc thành phố Nghi Tân, Tứ Xuyên)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Tự Châu (thuộc thành phố Nghi Tân, Tứ Xuyên)
- 。
Xuzhou là một quận của thành phố Nghi Tân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu