变现

变现
biànxiàn
biến hiện

quy đổi thành tiền mặt; thanh lý tài sản; kiếm tiền (từ nội dung/tài sản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quy đổi thành tiền mặt; thanh lý tài sản; kiếm tiền (từ nội dung/tài sản)

    • Tài sản này có thể chuyển đổi thành tiền mặt không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.