受赏

受赏
shòushǎng
thọ thưởng

được thưởng; nhận thưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    được thưởng; nhận thưởng

    • Anh ấy đã nhận được giải thưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.