受访者

受访者
shòufǎngzhě
thọ phỏng giả

người được phỏng vấn; người tham gia khảo sát; người trả lời điều tra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người được phỏng vấn; người tham gia khảo sát; người trả lời điều tra

    • Người được phỏng vấn rất hài lòng với kết quả khảo sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.