Tới nội dung chính

受罪

受罪
shòuzuì
thọ tội

chịu khổ; chịu đựng gian khổ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)6 nghĩa#16503
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chịu khổ; chịu đựng gian khổ

  2. 貳动động từ

    chịu khổ; chịu đựng cực hình

  3. 參动động từ

    chịu khổ; chịu đựng cực nhọc

  4. 肆动động từ

    chịu khổ; chịu đựng cực nhọc; khổ sở

    • 。

      Bạn đừng chịu khổ nữa.

  5. 伍动động từ

    chịu; nhận; bị

  6. 陸动động từ

    khắc phục; vượt qua (khó khăn)

受
shòu
thọ
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu